rhwd Basque
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Mae'r adeilad hwn yn hen
🏴 Eraiki hau da zaharra
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
phổ biến
🏴 Mae'r llyfr hwn yn hen
🏴 Liburu hau zaharra da
|
văn học | |
|
hiếm
🏴 The building is in a dilapidated state
🏴 Eraikin hau hondatzen ari da
|
kỹ thuật | |
|
hiếm
🏴 That old house is dilapidated
🏴 Oso zahar dan eraikin hau zaharkituta dago
|
sử dụng hàng ngày |