prst Ả Rập
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Ukázal mi prst
🇸🇦 أراني إصبعه
🇨🇿 Mám zraněný prst
🇸🇦 لدي إصبع مصاب
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇨🇿 Chceš si dát prst na ruku?
🇸🇦 هل تريد وضع إصبعك على يدك؟
🇨🇿 Je třeba zkontrolovat prst u nohy
🇸🇦 من الضروري فحص الإصبع في القدم
|
trang trọng | |
|
hiếm
🇨🇿 Prst stromu byl pokroucený
🇸🇦 كان جزء من الشجرة مشوهًا
🇨🇿 Věděl, že každé prst je důležitý
🇸🇦 عرف أن كل جزء صغير مهم
|
văn học |