od Ả Rập
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Od rána prší.
🇸🇦 منذ الصباح والأمطار تتساقط.
🇨🇿 Byli jsme tam od začátku.
🇸🇦 كنا هناك منذ البداية.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇨🇿 Mluví o tom od srdce.
🇸🇦 يتحدث عن ذلك من القلب.
🇨🇿 Od politiky očekává změny.
🇸🇦 من السياسة يتوقع تغييرات.
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🇨🇿 Dostal dárek od kamaráda.
🇸🇦 حصل على هدية من صديقه.
🇨🇿 Od rodičů jsem dostal povolení.
🇸🇦 من والديّ حصلت على إذن.
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
trang trọng
🇨🇿 Smlouva je od 2020 roku platná.
🇸🇦 العقد ساري منذ عام 2020.
🇨🇿 Odpovědnost je od toho data.
🇸🇦 المسؤولية من ذلك التاريخ.
|
pháp lý |