mnoho Ả Rập

3 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🇨🇿 Mám mnoho přátel.
🇸🇦 لدي الكثير من الأصدقاء.
🇨🇿 Bylo tam mnoho lidí.
🇸🇦 كان هناك الكثير من الناس.
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🇨🇿 Mnoho lidí se zúčastnilo konference.
🇸🇦 شارك عدد كبير من الناس في المؤتمر.
🇨🇿 Existuje mnoho důvodů pro toto rozhodnutí.
🇸🇦 هناك عدد كبير من الأسباب لهذا القرار.
trang trọng
phổ biến
🇨🇿 Mnoho studentů se přihlásilo do kurzu.
🇸🇦 العديد من الطلاب سجلوا في الدورة.
🇨🇿 Mnoho knih je dostupných online.
🇸🇦 العديد من الكتب متاحة على الإنترنت.
ngôn ngữ viết