facka Ả Rập
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Dostal jsem facku od otce.
🇸🇦 تلقيت صفعة من والدي.
🇨🇿 Dej mu facku, když si to zaslouží.
🇸🇦 اضربه صفعة إذا استحق ذلك.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🇨🇿 Byl obviněn z podání facky během hádky.
🇸🇦 تم اتهامه بتوجيه طعنة على الوجه أثناء المشاجرة.
🇨🇿 Facka je považována za formu fyzického útoku.
🇸🇦 تُعتبر الطعنة على الوجه شكلاً من أشكال الاعتداء الجسدي.
|
trang trọng | |
|
thông tục
🇨🇿 To byla facka pro jeho ego.
🇸🇦 كانت تلك صفعة لغروره.
🇨🇿 Jeho prohra byla jako facka pro celý tým.
🇸🇦 كان هزيمته بمثابة صفعة للفريق بأكمله.
|
ngôn ngữ thông tục |