trhat Phần Lan
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Trhat strom
🇫🇮 Repäistä puu
🇨🇿 On trhal květiny
🇫🇮 Hän repäisi kukkia
|
sử dụng hàng ngày | |
|
hiếm
🇨🇿 Trhat listy
🇫🇮 Nyhtää lehtiä
🇨🇿 Vědec trhá údaje
🇫🇮 Tieteilijä nyhtää tietoja
|
văn học | |
|
thân mật
🇨🇿 On trhat puita
🇫🇮 Hän rappaa puita
🇨🇿 Lapsi trhá papereita
🇫🇮 Lapsi rappaa papereita
|
tiếng lóng |