vespod Nga
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Vespod je hlína.
🇷🇺 Дно там — глина.
🇨🇿 Podlahové vespod je prach.
🇷🇺 На полу внизу — пыль.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇨🇿 Vespod skříně je prázdný.
🇷🇺 Внутри шкафа пусто.
🇨🇿 Na vespod krabice je lepidlo.
🇷🇺 На дне коробки клей.
|
trang trọng | |
|
trang trọng
🇨🇿 Vespod nádrže je kontrolní otvor.
🇷🇺 Внизу резервуара есть контрольное отверстие.
🇨🇿 Vespod zařízení je ochranná krytka.
🇷🇺 В нижней части устройства — защитная крышка.
|
kỹ thuật | |
|
hiếm
🇨🇿 Hluboko vespod oceánu je ticho.
🇷🇺 В глубинах океана царит тишина.
🇨🇿 Vespod je temnota a tajemství.
🇷🇺 Внизу — тьма и тайна.
|
văn học |