trhat Nga
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Trhat jablko ze stromu
🇷🇺 Рвать яблоко с дерева
🇨🇿 Děti trhají květiny na louce
🇷🇺 Дети рвут цветы на лугу
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇨🇿 Snažil se trhat plody dříve, než dozrají
🇷🇺 Он пытался сорвать плоды раньше, чем созреют
🇨🇿 Byli jsme nuceni trhat dovolenou
🇷🇺 Нам пришлось сорвать отпуск
|
trang trọng | |
|
thân mật
🇨🇿 Trhat na koncertě
🇷🇺 Отрываться на концерте
🇨🇿 Po práci jsme trhali v baru
🇷🇺 После работы мы отрывались в баре
|
tiếng lóng | |
|
hiếm
🇨🇿 Obrázky trhal na kusy
🇷🇺 Картины разрывал на куски
🇨🇿 V románu trhá autor dějové linie
🇷🇺 В романе автор разрывает сюжетные линии
|
văn học |