strhat Nga

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🇨🇿 Strhat si vlasy
🇷🇺 Рвать себе волосы
🇨🇿 Strhat květiny
🇷🇺 Вырывать цветы
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🇨🇿 Strhat plachtu
🇷🇺 Сорвать простыню
🇨🇿 Strhat papíry
🇷🇺 Рвать бумаги
thông tục
trang trọng
🇨🇿 Strhat oblečení
🇷🇺 Разорвать одежду
🇨🇿 Strhat smlouvu
🇷🇺 Разорвать контракт
trang trọng
hiếm
🇨🇿 Strhat list
🇷🇺 Оторвать лист
🇨🇿 Strhat stránku knihy
🇷🇺 Оторвать страницу книги
văn học