cink Nga
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Slyšel jsem cink cink sklenic.
🇷🇺 Я услышал звон бокалов.
🇨🇿 Cinkání klíčů mě probudilo.
🇷🇺 Звон ключей разбудил меня.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇨🇿 Klíče cinkají v kapse.
🇷🇺 Ключи звенят в кармане.
🇨🇿 Sklenice cinkají při přípitku.
🇷🇺 Бокалы звенят при тосте.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
thân mật
🇨🇿 Cink! Už je hotovo!
🇷🇺 Дзинь! Всё готово!
🇨🇿 Cink cink, telefon zvoní.
🇷🇺 Дзинь дзинь, телефон звонит.
|
ngôn ngữ thông tục |