chro Nga

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🇨🇿 Viděl jsem v zahradě chro
🇷🇺 Я видел в саду жука
🇨🇿 Chro je malý brouk
🇷🇺 Жук — это маленький жук
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🇨🇿 V místnosti byl velký chro
🇷🇺 В комнате был сильный шум
🇨🇿 Není tu žádný chro
🇷🇺 Здесь нет никакого шума
thân mật
trang trọng
🇨🇿 Chro v slově je důležitý
🇷🇺 Акцент в слове важен
🇨🇿 Studoval jsem chro slov v češtině
🇷🇺 Я изучал ударение в чешских словах
trang trọng
phổ biến
🇨🇿 Chro signál je špatný
🇷🇺 Звук сигнала плохой
🇨🇿 Záznam má špatný chro
🇷🇺 Запись имеет плохой звук
kỹ thuật