gaur Malta
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Gaur je jato naqqas?
🇲🇹 Gaur hu jato li mhux għadu jmur?
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🇨🇿 Gaur hu il-babu tal-klieb
🇲🇹 Il-babu ta' dan il-guardja hu ferm ħafif.
|
trang trọng | |
|
hiếm
🇨🇿 Il- ġarr ġara waqt il-kunflitt
🇲🇹 Il- ġarr huwa parti essenzjali tal-mechanika.
|
kỹ thuật | |
|
thông tục
🇨🇿 Ħadd għandu gaur?
🇲🇹 Gaur huma dawk li jżommu l-ispazju sigur.
|
thông tục |