drby Malta
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Má to spoustu drbů.
🇲🇹 Huwa għandu ħafna drabi.
🇨🇿 Všichni si vyměňují drby.
🇲🇹 Kullħadd qed jixxerxu drabi.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇨🇿 Poslouchám drby o kolegů.
🇲🇹 Inħossu l-gossip dwar il-kollegi.
🇨🇿 To je jenom drby.
🇲🇹 Dan hu biss gossipi.
|
thân mật | |
|
trang trọng
🇨🇿 Šíří se drby o jeho odchodu.
🇲🇹 Il-hrieġ ta' rumuri madwar l-abbandun tiegħu.
🇨🇿 V médiích jsou často drby.
🇲🇹 Fil-midja spiss hemm rumori.
|
trang trọng | |
|
thông tục
🇨🇿 To jsou jenom drby.
🇲🇹 Dawn huma biss xi gossips.
🇨🇿 Nevěř mi, to jsou jen drby.
🇲🇹 Ma temminix, dawn huma biss xi rumors.
|
thông tục |