kurt Hà Lan
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Mám nového kurtu na tenis
🇳🇱 Ik heb een nieuwe tennisracket
|
thân mật | |
|
hiếm
🇨🇿 Podali jsme žalobu na kurtu
🇳🇱 We hebben een rechtszaak aangespannen in de rechtszaal
|
pháp lý | |
|
hiếm
🇨🇿 Kurt je součástí válce
🇳🇱 Kurt is onderdeel van het wapensysteem
|
kỹ thuật | |
|
tiếng lóng
🇨🇿 Ten chlap je úplný kurt
🇳🇱 Die jongen is echt een mafkees
|
tiếng lóng |