basa Galicia

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🇨🇿 Mám novú basu.
🏴 Teño unha nova baixa.
🇨🇿 Hrával na basu v kapele.
🏴 Tocaba na baixa na banda.
sử dụng hàng ngày
trang trọng
🇨🇿 Na hudobnej skupine hrá na baso.
🏴 Na agrupación musical toca o baixo.
🇨🇿 Basista hrá na baso.
🏴 O baixista toca o baixo.
trang trọng
tiếng lóng
🇨🇿 Húsať na basu je jeho vášeň.
🏴 Tocar a baixiña é a súa paixón.
tiếng lóng
hiếm
🇨🇿 V románe je opísaná stará basa.
🏴 No romance describe unha baixa antiga.
văn học