kuli Estonia
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Hráli jsme s kuli
🇪🇪 Me mängisime palli
|
sử dụng hàng ngày | |
|
tiếng lóng
🇨🇿 Má nové kuli
🇪🇪 Tal on uus palli
|
tiếng lóng | |
|
phổ biến
🇨🇿 Kuli jsou na stole
🇪🇪 Kruvid on laual
|
thân mật | |
|
hiếm
🇨🇿 Kuli se používají v geometrických výpočtech
🇪🇪 Kuli kasutatakse geomeetrilistes arvutustes
|
kỹ thuật |