laskavost Catalan
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Jeho laskavost mě vždy potěší.
🏴 La seva amabilitat sempre m'alegra.
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🇨🇿 Choval se s velkou laskavostí.
🏴 Es va comportar amb molta amabilitat.
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🇨🇿 Jeho laskavost je jeho silná stránka.
🏴 La seva amabilitat és la seva força.
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
phổ biến
🇨🇿 Děkuji za vaši laskavost.
🏴 Gràcies per la vostra paciència.
|
sử dụng hàng ngày |