cent Basque
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Koltxonetako kostua 50 zentimo da
🏴 Kostua 50 zentimo da in the shop
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇨🇿 Dirua zentimoetan neurtzen da
🏴 Money is measured in cents
|
trang trọng | |
|
trang trọng
🇨🇿 Ehuneko ehunek kalkulatzen dira
🏴 Percentages are calculated in percentages
|
kỹ thuật | |
|
tiếng lóng
🇨🇿 Hau ehun zentimo balio du
🏴 This is worth a hundred cents
|
tiếng lóng |