daman Ba Lan
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇨🇿 Daman při kartách
🇵🇱 Damań przy kartach
🇨🇿 Hráli jsme s damánem
🇵🇱 Graliśmy z damánem
|
sử dụng hàng ngày | |
|
thân mật
🇨🇿 Ten daman je špatnej
🇵🇱 Ten damań jest słaby
🇨🇿 Mám damána ve hře
🇵🇱 Mam damána w grze
|
thông tục | |
|
hiếm
🇨🇿 V románech se často objevuje daman
🇵🇱 W powieściach często pojawia się daman
🇨🇿 Postava damana měla zvláštní kouzlo
🇵🇱 Postać damana miała szczególny urok
|
văn học |