public relations

Danh từ
  1. Hoạt động xây dựng hình ảnh tích cực của tổ chức hoặc cá nhân trong công chúng. Danh từ
    Công ty đã thuê chuyên gia để quản lý quan hệ công chúng.
  2. Chiến lược giao tiếp nhằm duy trì mối quan hệ tốt với công chúng. Danh từ
    Quan hệ công chúng giúp doanh nghiệp duy trì uy tín.