×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
PR
Danh từ
Quảng cáo hình ảnh, uy tín của tổ chức hoặc cá nhân qua các hoạt động truyền thông.
Danh từ
Công ty đã thuê PR để nâng cao thương hiệu.
synonyms:
quảng cáo
,
truyền thông
,
xây dựng hình ảnh
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
public relations
liiketoiminta, viestintä, markkinointi