×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
loài
Danh từ
Một nhóm sinh vật cùng loại, có đặc điểm chung
Danh từ
Loài chim sẻ rất phổ biến ở vùng quê.
Chủng loại, nhóm giống
Danh từ
Loài cây này thích hợp trồng trong khí hậu nóng.
synonyms:
họ
,
loại
,
gốc