loại

Danh từ / Tính từ
  1. Một nhóm hoặc kiểu trong một phạm trù Danh từ / Tính từ
    Loại xe này rất phổ biến.
  2. Thuộc về một nhóm hoặc kiểu nhất định Danh từ / Tính từ
    Chọn loại trái cây tươi.
synonyms: hạng, dòng, kiểu