murkti Basque
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇱🇹 Murkių garsas
🏴 Murguruaren soinua
🇱🇹 Vaikų murkimas
🏴 Haurrentzako murkitu
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇱🇹 Jis murki daro
🏴 Hark murki egiten du
🇱🇹 Vaikas murki iš paskos
🏴 Umea murki eginez
|
thân mật | |
|
thân mật
🇱🇹 Jis murki padar
🏴 Hark hutsik egiten du
🇱🇹 Vaikas murki nabaritu
🏴 Umea hutsik utzi
|
thông tục |