ber Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇮🇸 Hún ber barnið heim
🇨🇿 Ona nese dítě domů
🇮🇸 Hún ber tíu kíló af epli
🇨🇿 Nese deset kilogramů jablek
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇮🇸 Hún ber poka í höndinni
🇨🇿 Nese tašku v ruce
🇮🇸 Hún ber blóm í potti
🇨🇿 Nese květiny v květináči
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇮🇸 Hún ber bók á borðinu
🇨🇿 Zvedá knihu na stole
🇮🇸 Hún ber ábyrgð á verkefninu
🇨🇿 Zodpovídá za projekt
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🇮🇸 Hún ber lögregluna
🇨🇿 Nese policii
🇮🇸 Hún ber út pylsur
🇨🇿 Nese klobásy ven
|
thông tục |