×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
grater (kitchen tool)
Danh từ
Dụng cụ dùng để nạo, bào thực phẩm thành sợi nhỏ hoặc vụn.
Danh từ
Dùng nạo để bào phô mai.
synonyms:
bào
,
nạo