sam Séc

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🇪🇪 See on sam asi
🇨🇿 To je totéž věc
🇪🇪 Sam tõde on see
🇨🇿 To je prostá pravda
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🇪🇪 Ta on sam mees
🇨🇿 On to stejný muž
🇪🇪 Selle otsuse tegi ta ise, sam tõde
🇨🇿 Udělal to sám, je to jeho pravda
trang trọng
phổ biến
🇪🇪 Ma tahan sama asja
🇨🇿 Chci stejnou věc
🇪🇪 Sama küsimus jäi õhku
🇨🇿 Stejná otázka zůstala nezodpovězena
ngôn ngữ chuẩn
thông tục
🇪🇪 See on i sama
🇨🇿 To je taky ono
🇪🇪 Ta tuli i sama
🇨🇿 Přišel taky sám
thông tục