il Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇪🇪 Kas sa tuled?
🇨🇿 Přijdeš?
🇪🇪 Il on siin
🇨🇿 Ano, je tady
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇪🇪 Il on õige
🇨🇿 On to správné
🇪🇪 Il on tõsi
🇨🇿 Je to pravda
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🇪🇪 Il on siin
🇨🇿 Je tady
🇪🇪 Il on õige
🇨🇿 Je správné
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
trang trọng
🇪🇪 Il on õnn
🇨🇿 To je štěstí
🇪🇪 Il on tõeline
🇨🇿 To je skutečné
|
văn học |