telk Basque
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇪🇪 Ma kallis telk
🏴 Ni kargatzen tentea
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🇪🇪 Telkide konstrukzioa
🏴 Eraikuntza tentearen
|
kỹ thuật | |
|
phổ biến
🇪🇪 Campingetik tentea
🏴 Kanpinetik tentea
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
phổ biến
🇪🇪 Tente bat jarri dugu
🏴 Karpa bat jarri dugu
|
thông tục |