teder Basque
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇪🇪 Teder muneb muna
🏴 Teder arrautza bat ematen du
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇪🇪 Tederiak karia egiten du
🏴 Tederiak karia egiten du
|
thân mật | |
|
hiếm
🇪🇪 Teder gorria da
🏴 Teder gorria da
|
văn học | |
|
hiếm
🇪🇪 Tederrek txakurrak txistatzen ditu
🏴 Tederrek txakurrak txistatzen ditu
|
thông tục |