orel Basque
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇪🇪 Ma õppisin orelit mängima
🏴 Ikasi nu play the organ
|
trang trọng | |
|
trang trọng
🇪🇪 Orgel on muusikainstrument
🏴 Organo musika-tresna da
|
khoa học | |
|
phổ biến
🇪🇪 Ma kuulsin orelit kirikus
🏴 Entzun nu organoa elizan
|
sử dụng hàng ngày | |
|
hiếm
🇪🇪 Kirjan pealkirjas mainitakse orelit
🏴 Liburuan organo aipatzen da
|
văn học |