gitano Nga
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 El gitano va passar pel carrer
🇷🇺 Цыган прошёл по улице
🏴 Un gitano tocava la guitarra
🇷🇺 Цыган играл на гитаре
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Música gitana tradicional
🇷🇺 Традиционная цыганская музыка
🏴 Vestits gitanos colors i brillants
🇷🇺 Цыганские платья яркие и блестящие
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🏴 La cultura gitana és molt rica
🇷🇺 Культура цыган очень богатая
🏴 Dansa gitana tradicional
🇷🇺 Традиционный ромский танец
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🏴 La gitana va predir el futur
🇷🇺 Цыганка предсказала будущее
🏴 Una gitana tocava les cartes
🇷🇺 Цыганка гадала на картах
|
thân mật |