visat Basque

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🏴 Ha visat la seva casa
🏴 Etxea bizitzea erabaki zuen
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🏴 Visat durant molts anys
🏴 Asko urte bizia izan zen
văn học
phổ biến
🏴 Ha visat el mòbil
🏴 Irakasten du telefonoa erabiltzen
trang trọng
thân mật
🏴 Visat com un autèntic rocker
🏴 Ben bizia da musikan
tiếng lóng