vehicle Basque
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 El vehicle va passar ràpidament
🏴 Gidaria azkar pasa zen
|
trang trọng | |
|
thân mật
🏴 Vaig comprar un vehicle nou
🏴 Berria erosi nuen
|
tiếng lóng | |
|
kỹ thuật
🏴 El vehicle és electrònic
🏴 Gailua elektronikoa da
|
kỹ thuật | |
|
phổ biến
🏴 El vehicle circula per la ciutat
🏴 Ibilgailuak hirian zehar dabiltza
|
sử dụng hàng ngày |