aconseguir Bắc Sotho
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Voldre aconseguir la feina
🇿🇦 O bontšha go fihlela mešomo
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Ella aconseguir el èxit
🇿🇦 O atlegile katlego
|
trang trọng | |
|
thông tục
🏴 Voldre aconseguir el que volia
🇿🇦 O kgona go dira se a se nyakago
|
thông tục | |
|
hiếm
🏴 L'objectiu aconseguir la seva plena realització
🇿🇦 Morero o fihlela katlego ya gagwe
|
văn học |