shell Nga
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇩🇪 The shell was beautiful.
🇷🇺 Ракушка была красивой.
🇩🇪 She collected shells on the beach.
🇷🇺 Она собирала ракушки на пляже.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇩🇪 The missile's shell was damaged.
🇷🇺 Оболочка ракеты была повреждена.
🇩🇪 The artillery shell exploded.
🇷🇺 Оболочка снаряда взорвалась.
|
kỹ thuật | |
|
phổ biến
🇩🇪 The shell of the cell protects it.
🇷🇺 Оболочка клетки защищает её.
🇩🇪 The eggshell is a hard shell.
🇷🇺 Яичная скорлупа — это твёрдая оболочка.
|
khoa học | |
|
phổ biến
🇩🇪 The shell of the legal case was filled with documents.
🇷🇺 Оболочка судебного дела была наполнена документами.
🇩🇪 The contract's shell was intact.
🇷🇺 Оболочка контракта оставалась целой.
|
pháp lý |