brace

Danh từ
  1. Giá đỡ, khung giữ cho chắc chắn Danh từ
    Cái giá đỡ giúp giữ bức tranh cố định trên tường.
  2. Bộ dụng cụ chỉnh sửa hoặc hỗ trợ Danh từ
    Anh ấy đeo dây đeo lưng để hỗ trợ cột sống.
synonyms: giá đỡ, khung, đỡ