board

Danh từ
  1. bảng, tấm ván dùng để viết hoặc hiển thị thông tin Danh từ
    Bạn viết lời nhắn lên bảng.
  2. bản điều khiển, ban giám đốc Danh từ
    Hội đồng quản trị họp trên bàn hội đồng.
synonyms: bảng, tấm ván, bàn