bảng

Noun
  1. bảng ghi chú, bảng thông báo hoặc bảng trình bày dữ liệu Noun
    Bảng điểm thi đã được công bố.
  2. bảng vẽ hoặc bảng viết dùng trong học tập hoặc trình bày Noun
    Giáo viên treo bảng đen để giảng bài.