needed Estonia
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🇧🇾 У мяне ёсць патрэба ў дапамозе
🇪🇪 Mul on abi vaja
🇧🇾 Патрэба ў рэчах для працы
🇪🇪 Vajadus töövahendite järele
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🇧🇾 Гэтая частка патрэбна для зборкі
🇪🇪 See osa on vaja kokkupanekuks
🇧🇾 Я патрэбны ў дапамозе
🇪🇪 Mul on vaja abi
|
kỹ thuật | |
|
phổ biến
🇧🇾 Мне патрэбна кніга
🇪🇪 Mul on vaja raamatut
🇧🇾 Трэба патрэбны інструмент
🇪🇪 Vajame vajalikku tööriista
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🇧🇾 Я патрэбую дапамогі
🇪🇪 Ma vajan abi
🇧🇾 Я патрэбую новага кампутара
🇪🇪 Ma vajan uut arvutit
|
trang trọng |