globo Ukraine
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Globo bat erosi nuen
🇺🇦 Я купив повітряну кулю
🏴 Globo handi bat da
🇺🇦 Це велика повітряна куля
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Hauek globoak dira
🇺🇦 Це кулі
🏴 Globo bat puztu nuen
🇺🇦 Я надув кулю
|
thông tục | |
|
trang trọng
🏴 Globoak hegan egin du
🇺🇦 Повітряна куля летить
🏴 Gauza hau globoak dira
🇺🇦 Це повітряні кулі
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Globoak oxigenoaren inguruan daude
🇺🇦 Бульбашки навколо кисню
🏴 Likido batean globoak sortzen dira
🇺🇦 У рідині утворюються бульбашки
|
khoa học |