erbioa Ukraine
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Ertbioa iritsi da
🇺🇦 Він досяг середини
🏴 Bidaia erdiboan dago
🇺🇦 Подорож у середині
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Ertbioa baino handiagoa da
🇺🇦 Він більший за середнього
🏴 Semea erdiboan dago
🇺🇦 Його синь у середньому
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Ertbioa eta kanpoaldea
🇺🇦 Межа та периферія
🏴 Ertbioaren kalkulua
🇺🇦 Обчислення середини
|
kỹ thuật | |
|
phổ biến
🏴 Ertbioa harri bat da
🇺🇦 Пів — це камінь
🏴 Ertbioa bi zatitan banatzen da
🇺🇦 Пів поділяється на дві частини
|
sử dụng hàng ngày |