eper Ukraine
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Eperra erori dut
🇺🇦 Я підхопив простуду
🏴 Eperra erori naiz
🇺🇦 Я захворів на простуду
|
sử dụng hàng ngày | |
|
thông tục
🏴 Eperra hartu dut
🇺🇦 Я захворів
🏴 Eperra hartu naiz
🇺🇦 Я хворий
|
thông tục | |
|
hiếm
🏴 Eperra irristakorra da
🇺🇦 Зима слизька
🏴 Eperra irristakorra izan da
🇺🇦 Зима була слизькою
|
văn học | |
|
hiếm
🏴 Eperra zeharkakoa da
🇺🇦 Зима м’яка
🏴 Eperra zeharkakoa izan da
🇺🇦 Зима була м’якою
|
trang trọng |