agur Ukraine
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Agur, nola zaude?
🇺🇦 Привіт, як ти?
🏴 Agur, lagun!
🇺🇦 Привіт, друже!
|
thân mật | |
|
phổ biến
🏴 Agur, etxera noa.
🇺🇦 До побачення, я йду додому.
🏴 Agur, biharko arte!
🇺🇦 До побачення, до завтра!
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Agur, betiko.
🇺🇦 Прощавай назавжди.
🏴 Agur, beste behin ikusiko gara.
🇺🇦 Прощавай, ми ще побачимось.
|
trang trọng |