zebra Slovakia
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Zebra bat ikusi dut parkean
🇸🇰 V parku som videl zebru
🏴 Zebra biziduna da
🇸🇰 Zebra je živočích
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
trang trọng
🏴 Zebra berezko animalia da
🇸🇰 Zebra je špecifické zviera
🏴 Zebra bereziki animalia da
🇸🇰 Zebra je špecifické zviera
|
khoa học | |
|
thông tục
🏴 Nik ikusi du zebra bat
🇸🇰 Nik som videl zebru
🏴 Zebra ikusi dugu
🇸🇰 Zebru sme videli
|
thông tục |