zori Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Zori ona izan du
🇨🇿 Měl štěstí.
🏴 Zori handia dauka
🇨🇿 Má velké štěstí.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Zori handia izan da
🇨🇿 Měl velkou rychlost.
🏴 Zori txikia du
🇨🇿 Je rychlý.
|
thông tục | |
|
hiếm
🏴 Zoriaren istorioa
🇨🇿 Příběh o štěstí.
🏴 Zoriaren gizona
🇨🇿 Muž s velkým štěstím.
|
văn học | |
|
hiếm
🏴 Zoriaren garrantzia
🇨🇿 Důležitost štěstí.
🏴 Zoriaren indarra
🇨🇿 Síla štěstí.
|
trang trọng |