muoi Séc

3 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🏴 Muoi bat da
🇨🇿 Je to osmět jedna
🏴 Muoiak ikusi nituen
🇨🇿 Viděl jsem osmět
ngôn ngữ chuẩn
phổ biến
🏴 Muoi bat iritsi da
🇨🇿 Přišel osmět
🏴 Muoiak etorri dira
🇨🇿 Přišli osmět
sử dụng hàng ngày
trang trọng
🏴 Hamar muoi daude
🇨🇿 Je zde deset osmět
🏴 Muoi bat gehiago nahi dut
🇨🇿 Chci ještě jedno osmět
trang trọng