masa Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Gaur masa bat ikusi dut
🇨🇿 Dnes jsem viděl houfu
🏴 Gurera masa eraman du
🇨🇿 On přinesl balík
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Masa handia dago
🇨🇿 Je tam velké množství
🏴 Proiektuak masa handi behar du
🇨🇿 Projekt vyžaduje velké množství
|
trang trọng | |
|
trang trọng
🏴 Fisikanan masa gisa definitzen da
🇨🇿 Ve fyzice je hmotnost definována jako masa
🏴 Materia guztiek masa dute
🇨🇿 Všechno hmotné má svou masu
|
khoa học | |
|
thông tục
🏴 Masa bat erosi dut
🇨🇿 Koupil jsem balík
🏴 Masa pila dago hemen
🇨🇿 Tady je kupa věcí
|
thông tục |