laba Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Laba bat erosi nuen
🇨🇿 Koupil jsem chleba.
🏴 Laba hori beroa zen
🇨🇿 Ten chléb byl teplý.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Laba erosi nahi nuen
🇨🇿 Chtěl bych koupit chléb.
🏴 Laba hori freskoa da
🇨🇿 Ten chléb je čerstvý.
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Laba zaharrak zituen
🇨🇿 Měl starý chléb.
🏴 Laba handia zuen
🇨🇿 Měl velký chléb.
|
văn học | |
|
hiếm
🏴 Laba horren osagaiak
🇨🇿 Složení tohoto chleba.
🏴 Laba pro ogia
🇨🇿 Těsto na chléb.
|
kỹ thuật |