hasi Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Hasi da eguzkia
🇨🇿 Začalo svítit slunce
🏴 Gizona hasi da lanean
🇨🇿 Muž začal pracovat
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Ikaslea hasi da ikasten
🇨🇿 Student začal studovat
🏴 Hasi da prozesua
🇨🇿 Proces začal
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Istorioa hasi da
🇨🇿 Příběh začal
🏴 Hasi da denboraldi berria
🇨🇿 Začala nová sezóna
|
văn học | |
|
thân mật
🏴 Eguna hasi da
🇨🇿 Den začal
🏴 Hitzaldia hasi da
🇨🇿 Povídka začíná
|
thông tục |